How do you say short in Vietnamese?
— đoản


Related synonyms for short in Vietnamese
deadchết
lightnhẹ; nhẹ nhàng
poornghèo
suddenlythình lình; đột ngột
Generic synonyms for short in Vietnamese
createtạo; tạo nên; sáng tạo
Similar to for short in Vietnamese
closeđóng
thickdày
Attributes for short in Vietnamese
lengthchiều dài
Also for short in Vietnamese
lowthấp
Antonyms for short in Vietnamese
longdài
tallcao

Search